
Sergio Ortíz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Andes.
Tiểu sử Sergio Ortíz
Sergio Ortíz là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Los Andes, mang quốc tịch Argentina và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/02/2001, cao 173 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 2 bàn sau 24 trận ra sân tại ARG Primera Nacional với 1673 phút thi đấu và điểm trung bình 5,04. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.673Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
836Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 24 | 20 | 1.673 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 1 | 5,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.673 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,20 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 425 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực43