
Sergio Oregel là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 10 | 3 | 337 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 60% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/284 (91%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/18 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/136 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/48 | 2 | 5/7 | V | 6,66 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 5/6 | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 64/69 | 0 | 1/6 | V | 6,71 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/2 | — | 5,78 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/11/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 21/08/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Chicago Fire Premier | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực42