
Sergio Ojeda
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sergio Ojeda là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.480Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1480Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 17 | 1.480 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 62% | 4 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.480 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/486 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/125 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/96 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 5/8 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/16 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 5 | 5/9 | V | 6,10 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 5/8 | — | 7,53 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 3/7 | — | 5,86 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 2/4 | V | 6,95 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | 2/5 | — | 5,42 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 0 | 2/3 | — | 8,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực59