
Sergio Moyita là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.
Tiểu sử Sergio Moyita
Sergio Moyita là tiền vệ 34 tuổi, quốc tịch Spain, hiện khoác áo Real Murcia, sinh ngày 11/09/1992. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng cộng 64 phút và điểm trung bình 6,60. Hợp đồng với Real Murcia có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2019. Chiều cao 174 cm, cân nặng 64 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực35