Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Mosquera

MillonariosHậu vệCOL
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sergio Mosquera là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.232Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—24221.96200111183%60%506,75
Copa Sudamericana2026—221800002085%72%106,32
Cúp Colombia2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.962 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
530/631 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/92 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
18
Phá bóng
101
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/86 (60%)
Không chiến thắng / thua
26 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 25
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/85 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Mosquera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1900000030/3302/4V6,30
18/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 4-1900010020/2200/2V6,37
09/10/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 1-1900120124/2814/5—7,47
25/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 1-1900000025/2811/2—6,69
20/09/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 3-0900000142/4824/4—7,22
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-1900000027/3101/2—6,79
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1900000024/3415/7—6,27
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-1dự bị00000—0———
03/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 2-357001009/1323/7V5,64
31/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 0-0900000043/4401/2—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201622350 nghìn €
31/08/201622400 nghìn €
09/11/201622500 nghìn €
30/01/201722700 nghìn €
06/03/201824700 nghìn €
07/06/201824800 nghìn €
08/10/201824900 nghìn €
22/12/201824900 nghìn €
20/06/2019251,0 triệu €
27/02/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
15/01/2021261,0 triệu €
06/06/2021271,4 triệu €
12/01/2022272,5 triệu €
16/06/2022281,8 triệu €
04/09/2022281,2 triệu €
11/12/2022281,0 triệu €
11/04/202329900 nghìn €
06/07/202329700 nghìn €
14/09/202329550 nghìn €
06/12/202329550 nghìn €
10/06/202430400 nghìn €
09/12/202430450 nghìn €
19/06/202531350 nghìn €
14/09/202531300 nghìn €
04/12/202531250 nghìn €
03/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com