
Sergio Moreno
Tiền đạoAND
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sergio Moreno là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch AND.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2012 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/06/2012 | 24 | 25 nghìn € |
| 01/07/2015 | 27 | — |
| 19/02/2019 | 31 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 22/03/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 23/05/2023 | 35 | 10 nghìn € |
| 14/12/2023 | 36 | 10 nghìn € |
| 10/06/2024 | 36 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 37 | 10 nghìn € |
| 04/06/2025 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.