Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Moreno

TeruelTiền đạoESP
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sergio Moreno là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Teruel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
552Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8755211012355%48%205,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/104 (55%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/129 (48%)
Không chiến thắng / thua
33 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 51
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Moreno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BB 0-272002106/1105/14—5,90
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs AD AlcorconT 1-0870010110/18012/20—6,20
05/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real ZaragozaB 1-462101102/514/14V6,60
28/09/2026Spanish Primera División RFEFvs SD HuescaH 1-175002018/18319/24—7,20
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CF Rayo MajadahondaB 0-233001001/504/12—5,80
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFB 0-1900030013/1917/18—6,00
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 0-4720011011/2017/16—5,80
01/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 0-061001017/804/11V—

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20192050 nghìn €
10/02/202021150 nghìn €
07/10/202021200 nghìn €
07/01/202122400 nghìn €
23/06/202122400 nghìn €
29/12/202122400 nghìn €
28/06/202223400 nghìn €
28/12/202223400 nghìn €
29/06/202324300 nghìn €
19/12/202324250 nghìn €
23/06/202425200 nghìn €
13/10/202425150 nghìn €
17/12/202425150 nghìn €
24/06/202526150 nghìn €
29/12/202526150 nghìn €
22/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com