
Sergio Miguel Lobo Araujo
26Tuổi
155Chiều cao (cm)
44Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Sergio Miguel Lobo Araujo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Levski Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
874Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 604 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,64 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 604 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/157 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 5/9 | — | 6,43 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 1 | 7/11 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 53/60 | 1 | 6/10 | — | 7,15 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/47 | 0 | 4/9 | — | 6,37 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 53/57 | 1 | 8/12 | — | 7,08 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 3/8 | — | 6,67 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,70 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 4-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 23 | 475 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/09/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Santa Clara | Levski Sofia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/07/2023 | Oliveirense | Santa Clara | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 14/07/2022 | FC Felgueiras | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | GD Joane | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD de Ponte | GD Joane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Moreirense FC U19 | CD de Ponte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Moreirense FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | GDRC Os Sandinenses Youth 15 | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vitória de Guimarães SC Youth | GDRC Os Sandinenses Youth 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực48