Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio López

Granada CFHậu vệESP
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Sergio López là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
836Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10108360016183%61%306,84

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/412 (83%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
13/34 (38%)
Chuyền dài chính xác
39/69 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/59 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-0900000125/3122/4—7,12
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-0680000025/2912/5—7,03
04/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-2900000242/5122/3—6,49
26/09/2026La Liga 2vs Andorra CFB 2-3900010240/4948/11—6,62
21/09/2026La Liga 2@ CD LeganesB 2-3900010253/6524/6V6,45
12/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADH 1-1900000131/3935/8—6,86
06/09/2026La Liga 2@ EibarB 0-3900000150/5213/4—6,83
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-1880021230/3425/8V7,09
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-0700110227/3123/6—7,93
16/08/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0700010020/3112/4V6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/2018191,0 triệu €
18/02/2019191,0 triệu €
28/06/2019201,0 triệu €
09/09/2019201,0 triệu €
10/02/2020201,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
07/10/202021800 nghìn €
06/01/202121800 nghìn €
29/06/2021221,0 triệu €
02/01/2022221,0 triệu €
07/06/2022231,0 triệu €
09/11/2022231,0 triệu €
06/06/2023241,4 triệu €
18/10/2023241,4 triệu €
20/12/2023241,4 triệu €
27/03/2024241,0 triệu €
30/05/202425700 nghìn €
18/12/2024251,0 triệu €
18/06/2025261,0 triệu €
15/12/2025261,2 triệu €
31/05/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026SV Darmstadt 98Granada CFChuyển nhượng 0.45M €—
30/06/2024FC Basel 1893SV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2021Real Madrid CastillaFC Basel 1893Chuyển nhượng—
29/06/2021Real Valladolid BReal Madrid CastillaCho mượn—
21/09/2020Real Madrid CastillaReal Valladolid BChuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2017Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2016UD Santa Marta U19Real Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com