
Sergio Llamas là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Tiểu sử Sergio Llamas
Sergio Llamas, sinh ngày 06/03/1993, là tiền vệ quốc tịch Spain, hiện khoác áo câu lạc bộ Mumbai City FC ở tuổi 33. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu và ghi 1 bàn, điểm trung bình 7,71. Cao 178 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 100 nghìn € và từng đạt mức cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027, sau khi chuyển nhượng từ Inter Kashi vào ngày 22/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 82% | 64% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/129 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/29 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/56 | 4 | 7/10 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 65/73 | 3 | 4/7 | — | 7,71 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/55 | 2 | 5/8 | — | 6,75 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 57/66 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/54 | 1 | 4/8 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 40/48 | 1 | 4/9 | — | 7,89 |
| 20/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/65 | 2 | 8/8 | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/63 | 2 | 6/13 | — | 6,65 |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/36 | 1 | 11/16 | V | 6,89 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 3/6 | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/08/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/03/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/01/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Inter Kashi | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | FBC Gravina | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Gokulam Kerala FC | FBC Gravina | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Club Guabira | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | CF Rayo Majadahonda | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Union | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Free Player | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | RoPS Rovaniemi | Free Player | Trở lại | — |
| 04/02/2019 | Free Player | RoPS Rovaniemi | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Alaves B | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Real Union | Alaves B | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | Alaves B | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Deportivo Alavés | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Deportivo Alavés U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |