
Sergio Herrera là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Tiểu sử Sergio Herrera
Sergio Herrera là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ CA Osasuna, mang quốc tịch Spain và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/05/1993 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 450 phút thi đấu, 6 lần cứu thua và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện tại là 2,8 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 8,0 triệu € vào năm 2023. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028 và cầu thủ cao 192 cm, nặng 82 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
6Cứu thua
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 6 | 2 | 4 | 71% | 100% | 3 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/109 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/67 (55%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 1/1 | — | 5,73 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 15/20 | 0 | 2/2 | V | 7,34 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | — | — | 6,02 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 1/1 | V | 6,87 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 9/19 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/07/2015 | 22 | — |
| 14/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 18/03/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2017 | SD Huesca | CA Osasuna | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | SD Amorebieta | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Alaves B | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CD Laudio | Alaves B | Cho mượn | — |
| 22/07/2013 | Alaves B | CD Laudio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Deportivo Alavés U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực65
- Chỉ số 169
- Chỉ số 273
- Chỉ số 463
- Chỉ số 387