
Sergio Gonzalez
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sergio Gonzalez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tecnico Universitario.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,02 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 1,6 triệu € |
| 07/08/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 12/02/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/11/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/04/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/04/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Tecnico Universitario | Racing de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Mushuc Runa | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Guillermo Brown | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Niki Volou | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Independiente Rivadavia | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Club Atlético Lanús | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2019 | Guillermo Brown | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 04/01/2019 | Club Atlético Lanús | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | San Martin Tucuman | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 04/08/2017 | Club Atlético Lanús | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Defensa Y Justicia | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 18/10/2016 | Club Atlético Lanús | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực39