Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio González

Burgos CFTiền vệESP
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sergio González là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—443600003089%63%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/268 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/38 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2vs SabadellT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0900010070/7523/7—7,19
01/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BH 2-2900000058/6639/14V5,78
24/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 0-1900000177/8828/11—7,19
17/08/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2900020034/3924/6—6,58
31/05/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-0900000118/2400/3—7,15
24/05/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaT 2-0670000010/1424/4—7,22
16/05/2026La Liga 2@ Granada CFT 1-0900000029/3524/4—7,30
09/05/2026La Liga 2vs AlmeriaH 0-0900000051/5923/5—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192250 nghìn €
10/02/202022300 nghìn €
07/10/202023700 nghìn €
04/01/202123700 nghìn €
23/06/202124500 nghìn €
26/12/202124500 nghìn €
28/06/202225500 nghìn €
28/12/202225500 nghìn €
13/06/202326600 nghìn €
12/10/202326700 nghìn €
19/12/202326700 nghìn €
23/06/202427800 nghìn €
12/12/202427800 nghìn €
23/06/202528600 nghìn €
29/12/202528600 nghìn €
21/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh76
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com