
Sergio Flores là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alacranes de Durango.
Tiểu sử Sergio Flores
Sergio Flores là hậu vệ của câu lạc bộ Alacranes de Durango, mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 12/02/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Mexico ghi nhận 9 trận với 810 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,25. Giá trị thị trường hiện tại là 750 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2022. Thương vụ gần nhất được ghi nhận vào ngày 21/08/2026, khi cầu thủ chuyển đến Alacranes de Durango từ Club Jaiba Brava.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 57% | 3 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 512/596 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/96 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/101 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 28
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 2/7 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 3 | 6/9 | — | 8,10 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 49/61 | 4 | 5/8 | — | 8,00 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 6 | 9/15 | V | 6,29 |
| 18/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/67 | 2 | 3/8 | — | 7,40 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/72 | 5 | 14/21 | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 92/101 | 4 | 6/11 | V | 6,85 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 6/10 | V | 6,82 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/78 | 5 | 7/12 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực43