Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Escudero

Real ZaragozaHậu vệESP
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sergio Escudero là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Zaragoza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—652910004190%44%205,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/165 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Escudero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaH 0-0560000022/2844/7V6,80
12/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Atletico de Madrid BH 4-4dự bị00000—0———
05/10/2026Spanish Primera División RFEFvs TeruelT 4-1450011027/2712/5—6,40
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaT 2-0570000032/3422/4—6,50
21/09/2026Spanish Primera División RFEFvs FC CartagenaT 1-0320010116/2012/5—6,80
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Juventud Torremolinos CFT 4-3dự bị00000—0———
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Antequera CFT 1-0450020022/2401/1—6,40
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Gimnastic de TarragonaB 0-2560000131/3211/5V—
31/05/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 1-2700000135/3855/11—6,39
24/05/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 2-0100000—01/1—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 2,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/200919200 nghìn €
25/11/200920200 nghìn €
04/04/2010201,0 triệu €
05/08/2010202,5 triệu €
11/01/2011212,0 triệu €
12/02/2011211,5 triệu €
28/06/2011211,8 triệu €
22/01/2012221,5 triệu €
28/06/2012221,5 triệu €
12/01/2013231,2 triệu €
24/01/2013231,0 triệu €
11/06/2013231,0 triệu €
22/01/2014241,5 triệu €
19/07/2014242,0 triệu €
22/01/2015252,0 triệu €
30/06/2015253,0 triệu €
21/02/2016262,0 triệu €
14/07/2016262,5 triệu €
26/10/2016273,5 triệu €
23/01/2017275,0 triệu €
04/06/2017277,5 triệu €
31/12/2017287,5 triệu €
29/05/2018287,5 triệu €
20/12/2018297,5 triệu €
10/06/2019297,5 triệu €
19/12/2019306,0 triệu €
07/04/2020304,8 triệu €
07/10/2020314,0 triệu €
04/01/2021313,0 triệu €
09/06/2021312,5 triệu €
29/12/2021322,0 triệu €
02/06/2022321,8 triệu €
06/11/2022331,8 triệu €
12/06/2023331,5 triệu €
19/12/2023341,0 triệu €
23/06/202434800 nghìn €
13/10/202435400 nghìn €
12/12/202435300 nghìn €
26/03/202535200 nghìn €
23/06/202535200 nghìn €
29/12/202536100 nghìn €
21/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Deportivo La CorunaReal ZaragozaChuyển nhượng—
17/07/2024Real Valladolid CFDeportivo La CorunaChuyển nhượng—
12/07/2022Granada CFReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/08/2021Sevilla FCGranada CFChuyển nhượng—
02/07/2015GetafeSevilla FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
10/07/2013Schalke 04GetafeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2013GetafeSchalke 04Cho mượn—
24/01/2013Schalke 04GetafeChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
01/08/2010Real MurciaSchalke 04Hết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2008Real Murcia U19Real MurciaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com