Sergio Englaro là thủ môn 24 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Jeunesse Esch.
Tiểu sử Sergio Englaro
Sergio Englaro là thủ môn quốc tịch Luxembourg, hiện 24 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Jeunesse Esch. Tại Luxembourg National Division, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 720 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 25 nghìn €. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 03/02/2002. Chuyển nhượng gần nhất là từ Etzella Ettelbruck sang Jeunesse Esch vào 30/06/2025, trước đó là từ Pevidém SC sang Etzella Ettelbruck vào 30/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 09/02/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | — |
| 17/09/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Etzella Ettelbruck | Jeunesse Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pevidém SC | Etzella Ettelbruck | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2021 | Gil Vicente U19 | Pevidém SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | F91 Düdelingen U17 | Gil Vicente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | F91 Düdelingen Youth | F91 Düdelingen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Racing FC Union Luxemburg Youth | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |