
Sergio Díez Roldán
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Sergio Díez Roldán là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Tiểu sử Sergio Díez Roldán
Sergio Díez Roldán là hậu vệ của câu lạc bộ Atletico de Madrid B, mang quốc tịch Tây Ban Nha, hiện 23 tuổi và sinh ngày 28/07/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Spanish Primera División RFEF với tổng 121 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 21/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ UD Ibiza đến Atletico de Madrid B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 42% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/50 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | UD Ibiza | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Celta Vigo B | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Atletico de Madrid B | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Recreativo Huelva | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 12/08/2023 | Atletico de Madrid B | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |