Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Cubero

EibarHậu vệESP
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sergio Cubero là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—522360013183%70%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/89 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Cubero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-3dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-121000004/501/1—6,42
27/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2@ EldenseT 2-1dự bị00000—0———
15/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 4-0660100111/1522/4V6,35
06/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-029000008/901/1—6,59
30/08/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-030000002/313/4—7,13
23/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga 2vs TenerifeB 1-3900031049/5715/7—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202122150 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202222300 nghìn €
28/12/202223300 nghìn €
29/06/202323300 nghìn €
12/10/202324400 nghìn €
19/12/202324400 nghìn €
23/06/202424600 nghìn €
12/12/202425600 nghìn €
23/06/202525700 nghìn €
29/12/202526700 nghìn €
21/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com