
Sergio Cortés là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Terrassa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2015 | 21 | — |
| 31/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sabadell | Terrassa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF Badalona Futur | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CF Badalona | CF Badalona Futur | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | UCAM Murcia | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | San Fernando CD | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | UE Llagostera | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | CD Ebro | UE Llagostera | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | UE Cornella | CD Ebro | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/07/2017 | RCD Mallorca B | UE Cornella | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Burgos CF | RCD Mallorca B | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | RCD Mallorca B | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2013 | Real Madrid C (- 2015) | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2013 | CF Badalona | Real Madrid C (- 2015) | Cho mượn | — |
| 10/08/2012 | Real Madrid C (- 2015) | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid U19 | Real Madrid C (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2011 | CF Badalona U19 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |