Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Córdova

Batman PetrolsporTiền đạoVEN
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Sergio Córdova là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Batman Petrolspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
552Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—87552101201070%51%206,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/20
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/94 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/64 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Córdova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-244001004/601/6—6,26
13/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-4450031212/1201/1—6,64
07/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 4-3750042011/1704/10—6,35
02/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-085000006/1015/13—6,00
30/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-190015328/1328/13—7,70
24/08/2026Turkish First League@ SariyerT 2-164001107/1013/6V6,21
18/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-083004129/1213/6V6,39
11/08/2026Turkish First League@ PendiksporH 2-266102209/1408/9—7,85
20/05/2026Cúp Open Mỹvs Houston DynamoH 2-263002003/515/9—6,29
17/05/2026MLS@ DC UnitedH 1-127000004/926/8—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,9 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/201719175 nghìn €
11/06/201719500 nghìn €
17/10/2017201,0 triệu €
27/12/2017201,0 triệu €
04/06/2018201,5 triệu €
17/12/2018212,0 triệu €
04/06/2019212,0 triệu €
16/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
09/02/2021231,6 triệu €
08/06/2021231,2 triệu €
21/12/2021241,0 triệu €
07/11/2022251,2 triệu €
30/03/2023251,5 triệu €
21/08/2023261,5 triệu €
26/09/2023261,9 triệu €
20/12/2023261,8 triệu €
03/06/2024261,5 triệu €
03/10/2024271,5 triệu €
22/12/2024271,5 triệu €
19/03/2025271,8 triệu €
17/06/2025271,7 triệu €
28/12/2025281,5 triệu €
01/06/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Young BoysBatman PetrolsporChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
29/06/2026St. Louis City SCYoung BoysCho mượn—
23/02/2026Young BoysSt. Louis City SCChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/07/2025AlanyasporYoung BoysHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
29/06/2024FC SochiAlanyasporCho mượn—
04/02/2024AlanyasporFC SochiChuyển nhượng—
14/09/2023Vancouver WhitecapsAlanyasporHết hạn mượn 2.35M €2,4 triệu €
19/02/2023FC AugsburgVancouver WhitecapsHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
30/12/2022Real Salt LakeFC AugsburgCho mượn—
02/02/2022FC AugsburgReal Salt LakeChuyển nhượng—
29/06/2021Arminia BielefeldFC AugsburgCho mượn—
16/08/2020FC AugsburgArminia BielefeldChuyển nhượng—
03/07/2017Caracas FCFC AugsburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2016Caracas FC BCaracas FCChuyển nhượng—
30/06/2015Caracas Futbol Club U20Caracas FC BChuyển nhượng—
30/06/2014Arroceros de Calabozo Fútbol ClubCaracas Futbol Club U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com