
Sergio Córdova là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
552Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 552 | 1 | 0 | 1 | 20 | 10 | 70% | 51% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/94 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/64 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/17 | 0 | 4/10 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 5/13 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8/13 | 2 | 8/13 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 3/6 | V | 6,21 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 9/12 | 1 | 3/6 | V | 6,39 |
| 11/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/14 | 0 | 8/9 | — | 7,85 |
| 20/05/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 5/9 | — | 6,29 |
| 17/05/2026 | MLS | @ DC United | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 2 | 6/8 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/06/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/10/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 1,6 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,9 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,7 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Young Boys | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | St. Louis City SC | Young Boys | Cho mượn | — |
| 23/02/2026 | Young Boys | St. Louis City SC | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/07/2025 | Alanyaspor | Young Boys | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Sochi | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 04/02/2024 | Alanyaspor | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Vancouver Whitecaps | Alanyaspor | Hết hạn mượn 2.35M € | 2,4 triệu € |
| 19/02/2023 | FC Augsburg | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/12/2022 | Real Salt Lake | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | FC Augsburg | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Arminia Bielefeld | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | FC Augsburg | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Caracas FC | FC Augsburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2016 | Caracas FC B | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Caracas Futbol Club U20 | Caracas FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arroceros de Calabozo Fútbol Club | Caracas Futbol Club U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực42