
Sergio Camello là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Tiểu sử Sergio Camello
Sergio Camello là tiền đạo thi đấu cho Rayo Vallecano, mang quốc tịch Spain và hiện 25 tuổi, sinh ngày 10/02/2001. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga, cầu thủ có 8 trận, 7 bàn thắng, 1 kiến tạo, 560 phút thi đấu và điểm trung bình 7,54. Giá trị thị trường được ghi nhận là 10,0 triệu €, còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi trong hồ sơ là hết hạn mượn từ Atletico Madrid vào ngày 16/08/2023, phí 5,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 560 | 7 | 0 | 1 | 22 | 12 | 77% | 39% | 3 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/159 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/82 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | 3/11 | V | 6,38 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 21/22 | 3 | 6/11 | — | 8,02 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 4/10 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 75 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16/20 | 2 | 7/12 | — | 8,17 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 57 | 2 | 1 | 3 | 3 | 3 | 13/15 | 1 | 3/8 | V | 9,54 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 75 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/20 | 1 | 3/13 | — | 8,13 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 3/11 | V | 7,56 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 52 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 13/15 | 1 | 2/5 | V | 8,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,3 triệu € |
| 07/10/2020 | 19 | 2,3 triệu € |
| 07/01/2021 | 19 | 2,3 triệu € |
| 29/06/2021 | 20 | 2,3 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 2,4 triệu € |
| 20/03/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2023 | Atletico Madrid | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Rayo Vallecano | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Atletico Madrid | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mirandes | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Atletico Madrid | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2019 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật61
- Tư duy64
- Sức mạnh25
- Thể lực50