
Sergio Camargo là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Cavalry FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
1.879Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 22 | 21 | 1.654 | 4 | 0 | 2 | 26 | 9 | 84% | 48% | 4 | 0 | 6,95 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.654 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 650/770 (84%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/54 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/135 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 62
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/95 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/2 | V | 6,43 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/67 | 1 | 6/9 | — | 6,95 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 45/52 | 1 | 4/10 | — | 8,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/2 | — | 7,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 2 | 4/7 | — | 7,11 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 4/6 | — | 6,02 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 4/5 | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 26/29 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 29/07/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/38 | 1 | 5/10 | V | 6,92 |
| 25/07/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/27 | 1 | 1/8 | — | 6,14 |