Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Bermejo Lillo

Gil VicenteTiền đạoESP
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sergio Bermejo Lillo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gil Vicente.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Bermejo Lillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Primeira Ligavs MaritimoH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Primeira Liga@ BenficaB 1-3dự bị00000—0———
17/05/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 0-38000018/80——6,48
12/05/2026Primeira Ligavs FC AroucaB 1-3dự bị00000—0———
04/05/2026Primeira Liga@ Rio AveH 0-011001007/80——6,75
28/04/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACT 2-1300000—00/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201821300 nghìn €
18/02/201921300 nghìn €
28/06/201921200 nghìn €
09/09/201922200 nghìn €
10/02/202022200 nghìn €
07/10/202023200 nghìn €
22/11/202023400 nghìn €
07/01/202123400 nghìn €
23/06/202123700 nghìn €
26/12/202124700 nghìn €
28/06/202224700 nghìn €
28/12/202225700 nghìn €
13/06/202325900 nghìn €
19/12/202326900 nghìn €
23/06/202426900 nghìn €
12/12/202427900 nghìn €
29/05/202527900 nghìn €
17/12/202528800 nghìn €
27/05/202628600 nghìn €
28/09/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2025Real ZaragozaGil VicenteHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2024Elche CFReal ZaragozaCho mượn—
31/01/2024Real ZaragozaElche CFChuyển nhượng—
18/08/2020Celta Vigo BReal ZaragozaChuyển nhượng—
31/12/2018CD Artistico NavalcarneroCelta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2018Getafe BCD Artistico NavalcarneroChuyển nhượng—
29/06/2017CD Móstoles URJCGetafe BCho mượn—
14/01/2017Getafe BCD Móstoles URJCChuyển nhượng—
30/06/2016Getafe U19Getafe BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com