
Sergio Barreto là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.244Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 86% | 68% | 5 | 0 | 6,72 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 52% | 3 | 1 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/486 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/63 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/96 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/83 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/46 | 2 | 7/11 | V | 5,63 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/65 | 3 | 5/6 | — | 6,57 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/3 | V | 6,40 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 42/48 | 2 | 13/16 | — | 7,58 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 3 | 5/7 | — | 7,25 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 2/9 | V | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 3 | 5/7 | — | 6,93 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 5/6 | V | 6,76 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/53 | 0 | 7/9 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 3 | 4/7 | Đ | 5,57 |