
Sergio Arribas Calvo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
496Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 496 | 1 | 1 | 1 | 15 | 5 | 89% | 47% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/299 (89%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/55 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/38 | 1 | 1/5 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 58/66 | 0 | 8/11 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 8 | 62/69 | 3 | 6/12 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 5/10 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/15 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/6 | — | 6,50 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 54/60 | 0 | 1/7 | — | 7,20 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Al Nassr | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/30 | 2 | 7/11 | — | 7,20 |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/38 | 0 | 1/7 | — | 6,28 |
| 15/06/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/29 | 0 | 3/7 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/03/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2023 | Real Madrid | Almeria | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Leganés Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật64
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực48