Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Araujo

Cerro PortenoTiền đạoARG
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sergio Araujo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cerro Porteno.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—20510001055%50%006,41
Paraguayan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/18 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Araujo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoH 2-221000002/70——6,52
11/10/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoT 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Primera División Paraguayvs Club Sportivo 2 de MayoB 0-230001008/1101/2—6,29
27/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201018300 nghìn €
31/12/2010181,0 triệu €
27/06/2011191,0 triệu €
18/12/2011191,5 triệu €
09/01/2012191,2 triệu €
06/08/2012201,2 triệu €
21/01/2013201,5 triệu €
08/05/2013212,5 triệu €
09/02/2014221,8 triệu €
09/08/2014221,8 triệu €
07/01/2015221,8 triệu €
30/06/2015233,0 triệu €
21/02/2016242,5 triệu €
06/04/2016242,0 triệu €
14/07/2016242,0 triệu €
23/01/2017242,0 triệu €
10/05/2017252,0 triệu €
17/12/2017252,0 triệu €
21/05/2018264,0 triệu €
18/02/2019272,5 triệu €
28/06/2019272,0 triệu €
19/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
03/08/2020281,5 triệu €
07/10/2020281,0 triệu €
07/01/2021281,0 triệu €
23/06/2021291,0 triệu €
31/10/2021292,0 triệu €
08/06/2022302,5 triệu €
06/11/2022303,0 triệu €
21/05/2023313,0 triệu €
19/12/2023312,5 triệu €
05/03/2024322,0 triệu €
29/05/2024321,5 triệu €
24/09/202432750 nghìn €
22/12/202432300 nghìn €
16/03/202533200 nghìn €
12/05/202533175 nghìn €
11/09/202533250 nghìn €
01/12/202533200 nghìn €
17/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com