
Sergio Álvarez là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 106 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 38% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/56 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/52 | 1 | 4/11 | — | 6,90 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 4 | 8/12 | — | 6,64 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 7/15 | V | 6,25 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 0 | 5/9 | — | 6,99 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 1 | 5/9 | V | 6,18 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/45 | 4 | 5/7 | — | 7,15 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/53 | 2 | 7/10 | V | 7,29 |
| 14/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/76 | 4 | 7/11 | — | 6,58 |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 2/3 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/02/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/08/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/02/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/10/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/11/2012 | 20 | — |
| 07/10/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/02/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 22 | 1,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/03/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh67
- Thể lực58