Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Aguza

CE L'HospitaletTiền vệESP
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sergio Aguza là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CE L'Hospitalet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: —2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201321100 nghìn €
05/02/201421200 nghìn €
11/07/201421—
23/09/201523150 nghìn €
21/02/201623200 nghìn €
14/07/201623300 nghìn €
23/01/201724300 nghìn €
28/06/201724400 nghìn €
31/12/201725500 nghìn €
29/05/201825500 nghìn €
18/02/201926500 nghìn €
28/06/201926500 nghìn €
19/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
07/10/202028600 nghìn €
07/01/202128500 nghìn €
23/06/202128500 nghìn €
29/12/202129400 nghìn €
28/06/202229400 nghìn €
28/12/202230400 nghìn €
29/06/202330250 nghìn €
19/12/202331200 nghìn €
23/06/202431200 nghìn €
13/10/202432150 nghìn €
17/12/202432150 nghìn €
24/06/202532150 nghìn €
29/12/202533100 nghìn €
28/01/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
  • Kỹ thuật58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com