
Sergio Aguza là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CE L'Hospitalet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/02/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/07/2014 | 21 | — |
| 23/09/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/01/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy59
- Sức mạnh46
- Thể lực45
- Kỹ thuật58