
Sergiño Dest là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.287Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
429Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 93% | 61% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 88% | 59% | 2 | 0 | 7,18 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 298 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 46% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/457 (93%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/26 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/9 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/67 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/160 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/102 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/56 | 3 | 5/7 | — | 7,81 |
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/49 | 0 | 5/8 | — | 6,67 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/61 | 3 | 7/11 | V | 6,72 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/51 | 1 | 3/6 | — | 7,43 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 3/5 | — | 6,73 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 2/5 | — | 6,02 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 84/88 | 2 | 2/3 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/07/2019 | 18 | 600 nghìn € |
| 18/09/2019 | 18 | 5,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 19 | 12,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 19 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 18,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 19 | 20,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 25,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 30,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 18,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 16,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 22 | 13,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 23 | 22,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 22,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 16,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 25 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Barcelona | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | PSV Eindhoven | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 20/08/2023 | FC Barcelona | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AC Milan | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | FC Barcelona | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | AFC Ajax | FC Barcelona | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 11/09/2019 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Almere City Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực42