
serginho
Tiền vệPOR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
serginho là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/03/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Free player | Boeung Ket | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | SC Lusitânia dos Açores | Kabuscorp SC do Palanca | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Sliema Wanderers FC | SC Lusitânia dos Açores | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | FC Van | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Casarano | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | PO Xylotymbou | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | UD Melilla | PO Xylotymbou | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Botev Vratsa | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sintrense | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Lusitano GC | Sintrense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SC Ideal | Lusitano GC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Cova da Piedade U23 | SC Ideal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GD Fabril Barreiro | CD Cova da Piedade U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Palmelense FC | GD Fabril Barreiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AD Quinta do Conde | Palmelense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fc Barreirense U19 | AD Quinta do Conde | Chuyển nhượng | — |