Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serginho

Maringa FCTiền vệBRA
35Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Serginho là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maringa FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—10124300000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 243 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 650 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/04/201322150 nghìn €
30/03/201423500 nghìn €
06/02/201524600 nghìn €
14/12/201525600 nghìn €
26/05/201625800 nghìn €
22/07/201625750 nghìn €
27/11/201625650 nghìn €
04/01/201827550 nghìn €
04/01/201928700 nghìn €
26/06/201928700 nghìn €
27/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
26/01/202130500 nghìn €
22/06/202130400 nghìn €
11/01/202231350 nghìn €
03/10/202231—
26/11/202433100 nghìn €
03/04/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Brasiliense FC (DF)Maringa FCChuyển nhượng—
24/02/2026Ponte PretaBrasiliense FC (DF)Chuyển nhượng—
23/02/2026North EC (MG)Ponte PretaCho mượn—
11/01/2026Ponte PretaNorth EC (MG)Chuyển nhượng—
31/12/2025Maringa FCPonte PretaChuyển nhượng—
30/12/2024Santos Fc - SPMaringa FCCho mượn—
22/04/2024Maringa FCSantos Fc - SPChuyển nhượng—
14/11/2023Portuguesa DesportosMaringa FCCho mượn—
16/08/2023Maringa FCPortuguesa DesportosChuyển nhượng—
31/12/2022SC Paysandu ParaMaringa FCChuyển nhượng—
24/02/2022Matsumoto Yamaga FCSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
28/07/2021Daegu Football ClubMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
25/02/2021Matsumoto Yamaga FCDaegu Football ClubChuyển nhượng—
10/01/2017CearaMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
11/01/2016FC Kairat AlmatyCearaChuyển nhượng—
17/03/2015Osasco SportingFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
18/05/2014Palmeiras - SPOsasco SportingCho mượn—
31/03/2013Osasco SportingPalmeiras - SPChuyển nhượng—
31/12/2011Santos Fc - SPOsasco SportingChuyển nhượng—
30/12/2011Osasco SportingSantos Fc - SPCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com