
Serginho là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maringa FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 10 | 1 | 243 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 243 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/02/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/07/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
| 26/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Brasiliense FC (DF) | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2026 | Ponte Preta | Brasiliense FC (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2026 | North EC (MG) | Ponte Preta | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Ponte Preta | North EC (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Maringa FC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Santos Fc - SP | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 22/04/2024 | Maringa FC | Santos Fc - SP | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2023 | Portuguesa Desportos | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | Maringa FC | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SC Paysandu Para | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | Matsumoto Yamaga FC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Daegu Football Club | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Matsumoto Yamaga FC | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Ceara | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | FC Kairat Almaty | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2015 | Osasco Sporting | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2014 | Palmeiras - SP | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 31/03/2013 | Osasco Sporting | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Santos Fc - SP | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Osasco Sporting | Santos Fc - SP | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực43