
Sergi Solans là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
26Đá chính
2.223Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
36/71Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 24 | 1.994 | 12 | 0 | 3 | 60 | 28 | 73% | 35% | 1 | 0 | 7,01 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 2 | 229 | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 82% | 40% | 1 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.994 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 28/60
- Sút trong vòng cấm
- 55
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 20
- Rê bóng thành công
- 15/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/10/11
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/353 (73%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/245 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 58
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 99
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 3/7 | — | 8,03 |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/16 | 0 | 4/10 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/11 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 86 | 2 | 0 | 5 | 4 | 0 | 9/11 | 0 | 2/13 | — | 8,42 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 4/9 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/13 | 1 | 1/5 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/14 | — | 5,99 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/10 | 0 | 1/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/04/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Asheville City SC | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2025 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Asheville City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Lane United FC | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2024 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Lane United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Girona B | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | CF Peralada | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Girona U19 | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Girona U18 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona FC Youth | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh27
- Thể lực45