
Sergi Roberto là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Tiểu sử Sergi Roberto
Sergi Roberto là tiền vệ của Los Angeles Galaxy, quốc tịch Spain, 34 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 7 trận và 408 phút thi đấu tại MLS, với điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt 60,0 triệu € (2018). Chuyển nhượng gần nhất từ Como sang Los Angeles Galaxy vào ngày 07/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ sinh ngày 07/02/1992, cao 178 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 6 | 481 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 92% | 58% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/346 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 4/8 | — | 6,75 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 0 | 4/6 | V | 6,58 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 0 | 0/3 | V | 5,89 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 4/7 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/46 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,34 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Parma | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 18 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2011 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/02/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/05/2013 | 21 | 7,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 21 | 7,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 8,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 22 | 8,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 22 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 8,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 23 | 15,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 20,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 20,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 24 | 25,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 25,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 40,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 26 | 60,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 55,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 55,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 40,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 20,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 28 | 25,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 18,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 34 | 1,4 triệu € |
| 17/09/2026 | 34 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Como | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | FC Barcelona | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2006 | Gimnàstic de Tarragona Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực43