Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergi Puig

Girona FCThủ mônESP
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sergi Puig là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergi Puig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1dự bị000—0———
26/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-2dự bị000—0———
05/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-0dự bị000—0———
22/08/2026La Liga 2@ CordobaB 1-2dự bị000—0———
02/08/2026Giao hữu CLBvs ArsenalB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201920100 nghìn €
10/02/202021100 nghìn €
07/10/202021100 nghìn €
07/01/202122100 nghìn €
29/06/202122100 nghìn €
26/12/202123100 nghìn €
28/06/202223100 nghìn €
28/12/202224150 nghìn €
29/06/202324150 nghìn €
19/12/202325150 nghìn €
23/06/202425150 nghìn €
26/09/202425—
15/10/20252625 nghìn €
29/12/20252750 nghìn €
07/06/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Girona BGirona FCChuyển nhượng—
11/07/2024Sestao River ClubGirona BChuyển nhượng—
30/07/2023SabadellSestao River ClubChuyển nhượng—
17/07/2022PonferradinaSabadellChuyển nhượng—
20/07/2021Las Palmas AtleticoPonferradinaChuyển nhượng—
24/09/2020FC Barcelona AtlèticLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—
29/06/2019UB ConquenseFC Barcelona AtlèticCho mượn—
23/08/2018FC Barcelona AtlèticUB ConquenseChuyển nhượng—
29/06/2018CE L'HospitaletFC Barcelona AtlèticCho mượn—
11/08/2017FC Barcelona AtlèticCE L'HospitaletChuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2013UE Vilassar de MarBarcelona U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com