
Sergi Gómez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 368 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/168 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 3 | 4/5 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/44 | 0 | 1/6 | — | 7,69 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 2/6 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 2 | 3/4 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/02/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/08/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/02/2012 | 19 | 700 nghìn € |
| 06/08/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/01/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/05/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 24/07/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 9,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/09/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực60