
Sergi Armero là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Sant Andreu.
Tiểu sử Sergi Armero
Sergi Armero là tiền đạo người Tây Ban Nha, hiện thi đấu cho Sant Andreu, 24 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ SD Huesca sang Sant Andreu vào ngày 30/08/2026, trước đó từ SD Tarazona về SD Huesca vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 4/6 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 7/10 | — | 6,50 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SD Huesca | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SD Tarazona | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | SD Huesca B | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Recreativo Huelva | SD Huesca B | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | SD Huesca B | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | SD Eibar C | SD Huesca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SD Eibar U19 | SD Eibar C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lleida Esportiu U19 | SD Eibar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lleida Esportiu Youth | Lleida Esportiu U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật35
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực43