
Sergi Altimira là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
987Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
987Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 717 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 93% | 65% | 2 | 0 | 7,18 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 55% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 562/599 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/41 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/89 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/168 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 1 | 5/7 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/44 | 2 | 3/5 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 2 | 9/12 | — | 6,92 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85/90 | 4 | 9/11 | — | 7,33 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/48 | 2 | 2/5 | V | 6,40 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/89 | 3 | 8/14 | V | 7,04 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/87 | 6 | 8/13 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 84/86 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68/72 | 4 | 7/13 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 7,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Betis | Sporting CP | Hết hạn mượn 18.25M € | 18,2 triệu € |
| 10/08/2023 | Getafe | Real Betis | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 05/07/2023 | Sabadell | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | EC Granollers | Sabadell | Cho mượn | — |
| 01/07/2020 | Sabadell | EC Granollers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sabadell U19 | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barcelona U18 | Sabadell U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh64
- Thể lực64