Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Volkov

FK Isloch MinskTiền vệBLR
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sergey Volkov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Isloch Minsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2218000000——10—
Ngoại hạng Belarus2026—15129000200——51—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/20181950 nghìn €
24/07/201920100 nghìn €
08/12/201920200 nghìn €
02/07/202021300 nghìn €
07/12/202021350 nghìn €
24/06/202122350 nghìn €
08/12/202122350 nghìn €
16/06/202223350 nghìn €
29/11/202223300 nghìn €
10/07/202324300 nghìn €
05/12/202324300 nghìn €
25/06/202425300 nghìn €
13/11/202425300 nghìn €
18/03/202526250 nghìn €
17/06/202526225 nghìn €
07/12/202526250 nghìn €
28/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com