
Sergey Varatynov
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Sergey Varatynov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
979Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
979Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 905 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 68% | 53% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/338 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/114 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 1,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 2/7 | V | 6,00 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 2/5 | V | 5,81 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 3/4 | — | 6,52 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/24 | 1 | 2/2 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/61 | 1 | 4/6 | — | 7,17 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/27 | 1 | 5/7 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | 0/4 | — | 7,14 |