Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Tikhonovskiy

FC Gazovik VitebskTiền vệBLR
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sergey Tikhonovskiy là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Gazovik Vitebsk.

Tiểu sử Sergey Tikhonovskiy

Sergey Tikhonovskiy là tiền vệ của FC Gazovik Vitebsk, mang quốc tịch Belarus và 36 tuổi. Cao 175 cm, nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân trái và sinh ngày 26/06/1990. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận và 153 phút ra sân tại Belarusian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 200 nghìn € vào năm 2018. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup——2215300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · 2 trận ra sân, 153 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: —2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/201120100 nghìn €
06/07/201121150 nghìn €
20/11/201121150 nghìn €
07/06/201221100 nghìn €
04/11/201222100 nghìn €
16/04/20142350 nghìn €
04/07/201424100 nghìn €
08/07/201525100 nghìn €
19/11/201525100 nghìn €
14/06/201625200 nghìn €
29/11/201626200 nghìn €
04/07/201727200 nghìn €
29/11/201727100 nghìn €
03/12/201828200 nghìn €
24/07/201929150 nghìn €
19/08/201929—
27/03/202029100 nghìn €
02/07/202030150 nghìn €
07/12/202030150 nghìn €
24/06/202130150 nghìn €
08/12/202131150 nghìn €
09/06/202231125 nghìn €
24/11/202232150 nghìn €
10/07/202333125 nghìn €
05/12/202333125 nghìn €
01/07/202434100 nghìn €
05/12/20243450 nghìn €
18/06/20253450 nghìn €
07/12/20253550 nghìn €
28/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com