Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Petrov

FK KrasnodarHậu vệRUS
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sergey Petrov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—30270000084%57%006,35
Cúp Nga2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Petrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-350000011/1201/2—5,76
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2210000014/1701/2—6,25
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-01000003/402/3—7,03
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-0dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MoscowT 1-0dự bị00000—0———
24/05/2026Cúp Nga@ Spartak MoscowH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20091850 nghìn €
31/01/201120100 nghìn €
28/07/201120100 nghìn €
19/01/201221500 nghìn €
23/06/201221750 nghìn €
19/01/2013221,5 triệu €
18/06/2013223,0 triệu €
27/03/2014232,5 triệu €
30/07/2014232,5 triệu €
22/02/2015242,5 triệu €
17/06/2015243,0 triệu €
05/01/2016253,5 triệu €
24/05/2016253,5 triệu €
26/12/2016253,0 triệu €
31/05/2017262,8 triệu €
22/12/2017262,8 triệu €
05/06/2018273,0 triệu €
19/12/2018273,5 triệu €
13/06/2019285,0 triệu €
22/12/2019286,0 triệu €
07/04/2020294,8 triệu €
28/07/2020295,0 triệu €
28/12/2020294,5 triệu €
01/06/2021303,5 triệu €
28/12/2021302,5 triệu €
01/06/2022311,8 triệu €
11/09/2022311,5 triệu €
20/11/2022311,0 triệu €
13/06/202332700 nghìn €
12/12/202332600 nghìn €
03/06/202433500 nghìn €
11/12/202433500 nghìn €
03/06/202534400 nghìn €
15/12/202534300 nghìn €
25/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2013Zenit St. PetersburgFK KrasnodarChuyển nhượng—
31/12/2012Krylya SovetovZenit St. PetersburgHết hạn mượn 0.76M €760 nghìn €
31/07/2011Zenit St.Petersburg YouthKrylya SovetovChuyển nhượng—
31/07/2008Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com