Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Mkrtchyan

UrartuHậu vệARM
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sergey Mkrtchyan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Urartu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—3217600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Mkrtchyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Neman GrodnoB 0-4200000—0——5,60
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Neman GrodnoB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20191725 nghìn €
30/08/20201950 nghìn €
16/12/20201950 nghìn €
29/05/20211950 nghìn €
05/10/20212075 nghìn €
16/12/202120125 nghìn €
10/04/202220150 nghìn €
13/06/202220175 nghìn €
27/09/202221200 nghìn €
29/12/202221200 nghìn €
22/06/202321200 nghìn €
13/12/202322175 nghìn €
06/06/202422175 nghìn €
04/12/202423175 nghìn €
11/06/202523150 nghìn €
24/09/202524175 nghìn €
08/12/202524200 nghìn €
27/05/202624200 nghìn €
15/09/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021BKMAUrartuChuyển nhượng—
30/06/2019Banants BBKMAChuyển nhượng Free—
31/12/2017Urartu U18Banants BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com