Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Lazarev

GBK KokkolaThủ mônRUS
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sergey Lazarev là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo GBK Kokkola.

Tiểu sử Sergey Lazarev

Sergey Lazarev là thủ môn của câu lạc bộ GBK Kokkola, quốc tịch Russia, 28 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 24 trận tại Finnish Ykkonen và 1 trận tại Finland Suomen Cup. Cao 188 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2020).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finland Suomen Cup2026—110000——00—
Finnish Ykkonen2026—24240000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201517150 nghìn €
01/12/201618150 nghìn €
31/05/201719100 nghìn €
05/06/201820100 nghìn €
19/09/201820100 nghìn €
19/12/201820150 nghìn €
13/06/201921150 nghìn €
22/12/201921150 nghìn €
28/02/202022150 nghìn €
25/09/20202250 nghìn €
03/03/20212350 nghìn €
25/07/20212325 nghìn €
01/11/20212350 nghìn €
30/06/20222450 nghìn €
26/10/20222450 nghìn €
29/06/20232525 nghìn €
23/11/20232525 nghìn €
09/05/20242625 nghìn €
05/09/20242650 nghìn €
27/11/20242650 nghìn €
26/01/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com