Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Kontsevoy

Niva DolbiznoHậu vệBLR
40Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sergey Kontsevoy là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Niva Dolbizno.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 275 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €20102022
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20102350 nghìn €
22/05/201023275 nghìn €
09/01/201124350 nghìn €
06/07/201125350 nghìn €
20/11/201125500 nghìn €
11/12/201226250 nghìn €
01/07/201327500 nghìn €
24/11/201327500 nghìn €
04/07/201428400 nghìn €
18/11/201428400 nghìn €
08/07/201529300 nghìn €
14/09/201529300 nghìn €
19/11/201529300 nghìn €
14/06/201629250 nghìn €
29/11/201630300 nghìn €
11/07/201731250 nghìn €
29/11/201731200 nghìn €
31/05/201831150 nghìn €
03/12/201832150 nghìn €
24/07/201933100 nghìn €
08/12/20193350 nghìn €
02/07/20203450 nghìn €
07/12/20203450 nghìn €
24/06/20213550 nghìn €
08/12/20213550 nghìn €
16/06/20223550 nghìn €
29/11/20223650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026—Niva DolbiznoChuyển nhượng—
31/12/2022Arsenal DzerzhinskFree playerTrở lại—
30/06/2022Naftan NovopolotskArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
08/02/2022FC MinskNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
16/02/2021FK Isloch MinskFC MinskChuyển nhượng—
14/01/2019FC Torpedo ZhodinoFK Isloch MinskChuyển nhượng—
09/01/2018FC GomelFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
06/07/2017Neftchi FerganaFC GomelChuyển nhượng—
31/12/2016Dinamo MinskNeftchi FerganaChuyển nhượng—
30/06/2016FC Belshina BabruiskDinamo MinskChuyển nhượng—
31/12/2015Dinamo MinskFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
30/06/2013FC GomelDinamo MinskChuyển nhượng—
31/12/2012Tobol KostanaiFC GomelChuyển nhượng—
31/12/2011FC GomelTobol KostanaiChuyển nhượng—
08/08/2010FC Torpedo ZhodinoFC GomelChuyển nhượng—
31/12/2008Dinamo Minsk IIFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
30/12/2008Savit Mogilev (- 2009)Dinamo Minsk IICho mượn—
31/12/2007Dinamo Minsk IISavit Mogilev (- 2009)Chuyển nhượng—
30/12/2007FC GomelDinamo Minsk IICho mượn—
31/07/2007Dinamo Minsk IIFC GomelChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com