Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Eshchenko

FK KalugaThủ mônRUS
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sergey Eshchenko là thủ môn 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Kaluga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13131.170000——10—
Cúp Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201716150 nghìn €
05/06/201817150 nghìn €
19/09/201817200 nghìn €
19/12/201817225 nghìn €
13/06/201918250 nghìn €
22/12/201918225 nghìn €
28/06/202019225 nghìn €
28/12/202019225 nghìn €
23/05/202120250 nghìn €
06/12/202120300 nghìn €
29/05/202221275 nghìn €
07/12/202221200 nghìn €
18/06/202322150 nghìn €
29/11/202322150 nghìn €
13/06/202423125 nghìn €
21/11/202423125 nghìn €
17/06/202524150 nghìn €
28/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC MinskFC KalugaChuyển nhượng—
24/03/2026Spartak KostromaFC MinskChuyển nhượng—
10/09/2025FC Avangard KurskSpartak KostromaChuyển nhượng—
14/07/2024Neftekhimik NizhnekamskFC Avangard KurskChuyển nhượng—
30/06/2023Kuban KrasnodarNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
30/06/2022FK Krasnodar IIKuban KrasnodarHết hạn mượn 0.018M €18 nghìn €
29/06/2022Fakel VoronezhFK Krasnodar IICho mượn—
31/12/2021FK Krasnodar IIFakel VoronezhChuyển nhượng—
31/12/2019FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
31/12/2016Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com