
Serges Deblé
Tiền đạoCIV
37Tuổi
169Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Serges Deblé là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CIV.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/09/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/12/2008 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2009 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/05/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/08/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/01/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/08/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2014 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/03/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/09/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/01/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/08/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2016 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/06/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/12/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 03/06/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | US Sainte-Anne de Vertou | Retired | Tự do | — |
| 07/07/2025 | FC Pyunik | US Sainte-Anne de Vertou | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Tobol Kostanai | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Pyunik | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Ararat Yerevan | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Viborg | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2021 | Free player | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2020 | R F | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2019 | Meizhou Hakka | R F | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2017 | Viborg | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2014 | Shirak | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Khimki | Shirak | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | SKA Khabarovsk | Khimki | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Khimki | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Free player | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Charlton Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2011 | FC Nantes | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Charlton Athletic | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Angers SCO | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 31/07/2008 | Charlton Athletic | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực47