Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergen·Yatagan

IspartasporTiền vệTUR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Sergen·Yatagan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20191950 nghìn €
26/03/201919100 nghìn €
03/06/201920125 nghìn €
29/12/201920150 nghìn €
03/08/202021100 nghìn €
17/01/202121150 nghìn €
30/05/202122125 nghìn €
13/02/20222275 nghìn €
19/06/202223150 nghìn €
04/01/202323100 nghìn €
25/06/202324100 nghìn €
28/12/20232425 nghìn €
02/06/20242525 nghìn €
02/01/20252550 nghìn €
19/06/202526100 nghìn €
04/01/20262625 nghìn €
04/06/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Ispartaspor12 Bingöl SporChuyển nhượng—
04/02/2026Yeni Mersin İdman Yurdu AŞIspartasporChuyển nhượng—
31/08/2025Adana 01 FKYeni Mersin İdman Yurdu AŞChuyển nhượng—
12/01/2025Belediye VansporAdana 01 FKChuyển nhượng—
10/07/2024Free PlayerBelediye VansporChuyển nhượng—
20/03/2024Kirsehir KoyhizmetleriFree PlayerTrở lại—
13/09/2023Bodrum FKKirsehir KoyhizmetleriChuyển nhượng—
29/06/2023Serik BelediyesporBodrum FKCho mượn—
27/07/2022Bodrum FKSerik BelediyesporChuyển nhượng—
29/06/2022Karacabey BelediyesporBodrum FKCho mượn—
11/01/2022Bodrum FKKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
31/07/2021AntalyasporBodrum FKChuyển nhượng—
29/06/2021Bodrum FKAntalyasporCho mượn—
09/09/2020AntalyasporBodrum FKChuyển nhượng—
02/08/2020Bodrum FKAntalyasporCho mượn—
28/07/2019AntalyasporBodrum FKChuyển nhượng—
16/12/2018Antalyaspor U21AntalyasporChuyển nhượng—
11/03/2018Antalyaspor YouthAntalyaspor U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com