
Sergen·Yatagan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/03/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/01/2026 | 26 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Ispartaspor | 12 Bingöl Spor | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Adana 01 FK | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Belediye Vanspor | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Free Player | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2024 | Kirsehir Koyhizmetleri | Free Player | Trở lại | — |
| 13/09/2023 | Bodrum FK | Kirsehir Koyhizmetleri | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Serik Belediyespor | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Bodrum FK | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Karacabey Belediyespor | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Bodrum FK | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bodrum FK | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Bodrum FK | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 28/07/2019 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2018 | Antalyaspor U21 | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2018 | Antalyaspor Youth | Antalyaspor U21 | Chuyển nhượng | — |