Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serge Ngoma

Birmingham LegionTiền đạoUSA
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Serge Ngoma là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Birmingham Legion.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
4Đá chính
543Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23454320214678%44%306,33

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/166 (78%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/79 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serge Ngoma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 2-1380000010/1102/4—6,62
19/10/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedH 0-0100100—0———
23/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-0491011112/150——7,71
20/09/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 0-4450000211/1526/6—6,18
17/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 4-416012035/601/3—7,61
13/09/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 2-21000001/200/2—6,44
06/09/2026USL Championship@ Indy ElevenH 2-223000005/723/4—6,60
30/08/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 2-3450000016/2215/11V6,25
23/08/2026USL Championshipvs Sporting JaxB 2-3680011215/1724/10—6,25
16/08/2026USL Championship@ Colorado SpringsB 2-323101106/700/3—7,87

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/202216150 nghìn €
17/08/202217500 nghìn €
07/11/2022171,0 triệu €
21/08/2023181,0 triệu €
17/12/2023181,0 triệu €
12/06/202418800 nghìn €
11/12/202419500 nghìn €
04/06/202519500 nghìn €
10/12/202520500 nghìn €
29/04/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com