Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serge Aurier

Hậu vệCIV
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Serge Aurier là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CIV.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serge Aurier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ GambiaT 2-09000000—0——6,90
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs SeychellesT 9-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 6,5 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 3,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201017500 nghìn €
27/12/2010181,5 triệu €
23/05/2011182,0 triệu €
23/12/2011192,0 triệu €
22/05/2012192,0 triệu €
06/01/2013203,0 triệu €
18/01/2013204,0 triệu €
29/05/2013206,0 triệu €
13/01/2014216,5 triệu €
31/07/20142110,0 triệu €
13/01/20152210,0 triệu €
05/06/20152210,0 triệu €
03/02/20162315,0 triệu €
12/07/20162315,0 triệu €
15/01/20172415,0 triệu €
31/05/20172415,0 triệu €
01/01/20182520,0 triệu €
27/05/20182520,0 triệu €
18/12/20182520,0 triệu €
12/06/20192618,0 triệu €
11/09/20192615,0 triệu €
09/12/20192620,0 triệu €
07/04/20202716,0 triệu €
12/10/20202716,0 triệu €
16/12/20202720,0 triệu €
17/03/20212820,0 triệu €
07/06/20212820,0 triệu €
12/10/20212815,0 triệu €
29/12/20212912,0 triệu €
02/06/20222910,0 triệu €
14/09/2022298,0 triệu €
02/11/2022296,0 triệu €
19/06/2023308,0 triệu €
18/12/2023307,0 triệu €
14/03/2024316,0 triệu €
30/05/2024313,7 triệu €
15/10/2024312,5 triệu €
03/04/2025321,5 triệu €
07/12/2025321,2 triệu €
20/05/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026PersepolisRetiredTự do—
30/07/2025Free PlayerPersepolisChuyển nhượng—
30/06/2024GalatasarayFree PlayerTrở lại—
01/02/2024Nottingham ForestGalatasarayHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
06/09/2022Free PlayerNottingham ForestChuyển nhượng—
30/06/2022Villarreal CFFree PlayerTrở lại—
03/10/2021Free PlayerVillarreal CFChuyển nhượng—
30/08/2021Tottenham HotspurFree PlayerTrở lại—
30/08/2017Paris Saint GermainTottenham HotspurHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2015Toulouse FCParis Saint GermainHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2015Paris Saint GermainToulouse FCCho mượn—
22/07/2014Toulouse FCParis Saint GermainChuyển nhượng—
25/01/2012RC LensToulouse FCHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2010Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2009RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
  • Kỹ thuật65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com