
Serge Aurier
Hậu vệCIV
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Serge Aurier là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 9-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2010 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/12/2010 | 18 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2011 | 18 | 2,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/01/2013 | 20 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 20 | 6,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 6,5 triệu € |
| 31/07/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 15,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 15,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 18,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 16,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 27 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 3,7 triệu € |
| 15/10/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 03/04/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Persepolis | Retired | Tự do | — |
| 30/07/2025 | Free Player | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Galatasaray | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2024 | Nottingham Forest | Galatasaray | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 06/09/2022 | Free Player | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Villarreal CF | Free Player | Trở lại | — |
| 03/10/2021 | Free Player | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Tottenham Hotspur | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2017 | Paris Saint Germain | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Toulouse FC | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Paris Saint Germain | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 22/07/2014 | Toulouse FC | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2012 | RC Lens | Toulouse FC | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2010 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy55
- Sức mạnh63
- Thể lực48
- Kỹ thuật65