Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serdar Gürler

Iğdır FKTiền đạoTUR
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Serdar Gürler là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—6540530116583%38%107,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/125 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/44 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serdar Gürler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 1-0660030020/2403/7—6,64
15/10/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-0690021017/2014/7—6,35
10/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 2-1741042018/2424/8—8,03
19/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2751151216/2212/8V7,50
13/09/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 1-0700010223/2513/8—6,42
07/09/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-1511011110/1001/6—7,80
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-645001015/812/4—6,04
22/08/2026Süper Ligvs KasimpasaB 0-1590021228/3300/2—6,34
15/08/2026Süper Lig@ GalatasarayH 2-2680010115/1811/1—6,31
24/05/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0751031011/1303/8—8,15

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,3 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201018150 nghìn €
23/05/201119150 nghìn €
23/12/201120150 nghìn €
22/05/201220150 nghìn €
05/01/201321400 nghìn €
12/06/2013211,0 triệu €
26/01/2014221,5 triệu €
22/07/2014222,3 triệu €
07/10/2015241,5 triệu €
17/01/2016241,0 triệu €
14/07/2016241,0 triệu €
09/01/2017252,0 triệu €
08/06/2017252,5 triệu €
11/02/2018263,5 triệu €
28/05/2018263,5 triệu €
30/10/2018272,5 triệu €
20/12/2018272,0 triệu €
03/06/2019271,5 triệu €
02/01/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
03/08/2020281,2 triệu €
22/12/2020291,0 triệu €
15/03/2021291,0 triệu €
20/05/2021291,1 triệu €
11/10/2021301,0 triệu €
03/01/2022301,8 triệu €
30/03/2022301,9 triệu €
31/05/2022301,8 triệu €
26/10/2022312,2 triệu €
13/03/2023312,5 triệu €
07/06/2023312,3 triệu €
26/09/2023322,0 triệu €
20/12/2023321,5 triệu €
14/03/2024321,1 triệu €
30/05/202432800 nghìn €
03/10/202433600 nghìn €
22/12/202433500 nghìn €
19/03/202533300 nghìn €
17/06/202533150 nghìn €
16/12/202534150 nghìn €
11/03/202634100 nghìn €
31/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Corum FKIğdır FKChuyển nhượng—
01/01/2026EyupsporCorum FKChuyển nhượng—
01/07/2025Başakşehir Futbol KulübüEyupsporChuyển nhượng—
12/01/2022KonyasporBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 0.80238M €802 nghìn €
30/06/2021AntalyasporKonyasporHết hạn mượn 0.485866M €485 nghìn €
17/08/2020SD HuescaAntalyasporChuyển nhượng—
02/08/2020GoztepeSD HuescaCho mượn—
09/01/2019SD HuescaGoztepeChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
16/08/2018Ankaraspor FKSD HuescaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
08/08/2017GenclerbirligiAnkaraspor FKChuyển nhượng—
12/01/2016TrabzonsporGenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2015Kayseri Erciyesspor (1966-2018)TrabzonsporCho mượn—
22/01/2015TrabzonsporKayseri Erciyesspor (1966-2018)Chuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2014ElazigsporTrabzonsporHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
03/08/2012SochauxElazigsporHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
30/06/2010Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2009Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
30/06/2008SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Sochaux-Montbéliard JugendSochauxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy39
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com